- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
Nơi này cần thoát nước.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
Nơi này cần thoát nước.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.