排名表

排名表
páimíngbiǎo
bài danh biểu

bảng xếp hạng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng xếp hạng

    • Xin hãy xem bảng xếp hạng.

  2. danh từ

    bảng xếp hạng; bảng danh hiệu

    • Đây là bảng xếp hạng mới nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.