排名榜

排名榜
páimíngbǎng
bài danh bảng

xếp hạng; thứ hạng

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xếp hạng; thứ hạng

    • Bảng xếp hạng này là mới.

  2. danh từ

    bảng xếp hạng

    • Bảng xếp hạng này rất thú vị.

  3. danh từ

    bảng xếp hạng

    • Anh ấy có tên trong bảng xếp hạng.

  4. danh từ

    bảng xếp hạng; bảng danh hiệu

  5. danh từ

    bảng xếp hạng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.