- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
xếp hạng; thứ hạng
xếp hạng; thứ hạng
Bảng xếp hạng này là mới.
bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng này rất thú vị.
bảng xếp hạng
Anh ấy có tên trong bảng xếp hạng.
bảng xếp hạng; bảng danh hiệu
bảng xếp hạng
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
xếp hạng; thứ hạng
xếp hạng; thứ hạng
Bảng xếp hạng này là mới.
bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng này rất thú vị.
bảng xếp hạng
Anh ấy có tên trong bảng xếp hạng.
bảng xếp hạng; bảng danh hiệu
bảng xếp hạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.