掌上明珠

掌上明珠
zhǎngshàngmíngzhū
chưởng thượng minh châu

viên ngọc trên tay; con cưng; cô gái cưng [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viên ngọc trên tay; con cưng; cô gái cưng [thành ngữ]

    • Cô ấy là con gái cưng của bố mẹ.

  2. danh từ

    viên ngọc trên tay (người yêu quý, đặc biệt là con gái cưng) [thành ngữ]

    • Cô ấy là con gái yêu của bố mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.