掉头就走

掉头就走
diàotóujiùzǒu
điệu đầu tựu tẩu

quay đầu bỏ đi ngay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quay đầu bỏ đi ngay

    • Anh ấy quay đầu bỏ đi rồi.

  2. động từ

    quay đầu bỏ đi ngay; bỏ đi thẳng

    • Anh ấy quay đầu bỏ đi ngay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.