Tới nội dung chính

捶

捶
chuí
chuỷ
⼿bộ thủ · 11 nét

đánh; đấm; thụi; nện

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29445
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh; đấm; thụi; nện

    • 。

      Anh ấy đấm một cái vào bàn.

捶
chuí
chuỷ
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu