换言之

换言之
huànyánzhī
hoán ngôn chi

nghĩa là; nói cách khác

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25929
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    nghĩa là; nói cách khác

    • Nói cách khác, anh ấy không muốn đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.