换房旅游

换房旅游
huànfángyóu
hoán phòng lữ du

du lịch đổi nhà; du lịch hoán đổi chỗ ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    du lịch đổi nhà; du lịch hoán đổi chỗ ở

    • Du lịch đổi nhà là một hình thức du lịch mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.