捐赠者

捐赠者
juānzèngzhě
quyên tặng giả

người quyên góp; người hiến tặng

1 nghĩa#32146
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người quyên góp; người hiến tặng

    • Chúng tôi cảm ơn tất cả các nhà tài trợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đưa ra để hiến tặng, như thả đi một con sâu nhỏ không còn cần nữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.