捏碎

捏碎
niēsuì
niết toái

bóp vỡ; nghiền nát (bằng tay)

1 nghĩa#45922
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bóp vỡ; nghiền nát (bằng tay)

    • Anh ấy đã vò nát tờ giấy.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nhào nặn, bóp chặt là động tác của ngón tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.