捅喽子

捅喽子
tǒnglóuzi
thống lâu tử

gây ra rắc rối; làm hỏng chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây ra rắc rối; làm hỏng chuyện(kế thừa)

    • Bạn lại gây rắc rối rồi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.