振荡器

振荡器
zhèndàng
chấn đãng khí

bộ dao động; máy dao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ dao động; máy dao động

    • Bộ dao động này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.