挪亚方舟

挪亚方舟
Nuófāngzhōu
na á phương chu

Phương Châu của Nô-ê; Thuyền Noah

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phương Châu của Nô-ê; Thuyền Noah

    • Con thuyền của Nô-ê là một câu chuyện nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.