挥杆

挥杆
huīgān
huy can

vung gậy (trong golf)

1 nghĩa#45120
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vung gậy (trong golf)

    • Anh ấy vung gậy đánh golf.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.