挤进

挤进
jìn
tễ tiến

chen vào; lách vào

3 nghĩa#46695
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chen vào; lách vào

    • Anh ấy chen vào đám đông.

  2. động từ

    chen vào; xô đẩy để vào

  3. động từ

    chia thành; phân thành

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chen lấn để mọi người đứng thật đều và chỉnh tề.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.