挖鼻子

挖鼻子
zi
oạt tỵ tử

ngoáy mũi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngoáy mũi

    • Đừng ngoáy mũi ở nơi công cộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.