挖泥船

挖泥船
chuán
oạt nê thuyền

tàu nạo vét; tàu hút bùn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu nạo vét; tàu hút bùn

    • Con tàu nạo vét này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.