按摩
按摩
án ma
xoa bóp; mát-xa
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4455
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上推、按、揉,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang tuī、àn、róu,shǐ jīròu fàngsōng
- 。
Tôi thích mát-xa.
- 貳动động từ
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上摩擦,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang móca, shǐ jīròu fàngsōng
Đang tải…
按摩
Phồn thể按
án ma
xoa bóp; mát-xa
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4455
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上推、按、揉,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang tuī、àn、róu,shǐ jīròu fàngsōng
- 。
Tôi thích mát-xa.
- 貳动động từ
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上摩擦,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang móca, shǐ jīròu fàngsōng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.