bộ mộc · 12 nét

ghế ngồi; ghế

1 nghĩa#24191
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế ngồi; ghế

    • Mời ngồi ghế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.