指示器

指示器
zhǐshì
chỉ thị khí

chất chỉ thị; chất chỉ thị màu (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất chỉ thị; chất chỉ thị màu (hóa học)

    • Cái chỉ thị này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.