- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chất chỉ thị; chất chỉ thị màu (hóa học)
chất chỉ thị; chất chỉ thị màu (hóa học)
Cái chỉ thị này bị hỏng rồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chất chỉ thị; chất chỉ thị màu (hóa học)
chất chỉ thị; chất chỉ thị màu (hóa học)
Cái chỉ thị này bị hỏng rồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.