指数套利

指数套利
zhǐshùtào
chỉ số sáo lợi

kinh doanh chênh lệch chỉ số; arbitrage chỉ số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh doanh chênh lệch chỉ số; arbitrage chỉ số

    • Chỉ số sáo lợi là một chiến lược đầu tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.