- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ bảo; chỉ giáo; góp ý
chỉ bảo; chỉ giáo; góp ý
Xin anh/chị chỉ giáo thêm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ bảo; chỉ giáo; góp ý
chỉ bảo; chỉ giáo; góp ý
Xin anh/chị chỉ giáo thêm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.