指教

指教
zhǐjiào
chỉ giáo

chỉ bảo; chỉ giáo; góp ý

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15295
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ bảo; chỉ giáo; góp ý

    • Xin anh/chị chỉ giáo thêm.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.