指尖陀螺

指尖陀螺
zhǐjiāntuóluó
chỉ tiêm đà loa

con quay đầu ngón tay; fidget spinner

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con quay đầu ngón tay; fidget spinner

    • Con quay ngón tay rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.