指导教授

指导教授
zhǐdǎojiàoshòu
chỉ đạo giáo thụ

cố vấn; tham nghị (chức quan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cố vấn; tham nghị (chức quan)

    • Giáo sư hướng dẫn của tôi rất bận.

  2. danh từ

    giáo sư hướng dẫn; giáo sư cố vấn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.