指南针

指南针
zhǐnánzhēn
chỉ nam châm

la bàn; đĩa định hướng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21287
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    la bàn; đĩa định hướng

    • Tôi cần một cái la bàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.