挂空挡

挂空挡
guàkōngdǎng
quải không đảng

để số 0; chạy không tải; (bóng) làm việc cầm chừng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    để số 0; chạy không tải; (bóng) làm việc cầm chừng(kế thừa)

    • Anh ấy thích lái xe ở số mo.

  2. động từ

    (khẩu) không mặc đồ lót; mặc quần không nội y(kế thừa)

    • Anh ấy thích không mặc đồ lót.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.