持久
lâu dài; bền vững; bền lâu
NGHĨA
- 壹形tính từ
lâu dài; bền vững; bền lâu
中继续存在很长时间,不容易改变或停止jìxù cúnzài hěn cháng shíjiān, búróngyì gǎibiàn huò tíngzhǐ
- 。
Loại pin này rất bền.
- 貳形tính từ
lâu dài; bền bỉ; kéo dài
中继续很长时间,不容易停止或结束jìxù hěn cháng shíjiān, búróngyì tíngzhǐ huò jiéshù
- 。
Loại pin này có độ bền rất tốt.
- 參形tính từ
lâu dài; bền bỉ; lâu bền
中能够保持很久,不容易改变或停止néng gòu bǎo chí hěn jiǔ, búróngyì gǎibiàn huò tíngzhǐ
- 。
Anh ấy có sức bền rất tốt.
- 肆形tính từ
lâu dài; bền bỉ; kiên trì
中能够长期保持;不容易停止或改变néng gòu chángqī bǎochí;búróng yì tíngzhǐ huò gǎibiàn
- 伍形tính từ
lâu dài; bền lâu; bền bỉ
中能够维持很长时间,不易消失或中断néng gòu wéi chí hěn cháng shí jiān, búyì xiāo shī huò zhōng duàn
- 陸形tính từ
không suy giảm; bền vững; trường tồn
中长时间不变;能够维持很久cháng shíjiān búbiàn;néng gòu wéichí hěn jiǔ
- 柒形tính từ
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
中能够长时间继续存在或保持nénggoù chángshíjiān jìxù cúnzài huò bǎochí
- 。
Anh ấy là một người kiên trì.
- 捌形tính từ
thường trực; thường nhiệm
中长时间不变、一直保持的cháng shíjiān búbiàn、yìzhí bǎochí de
- 。
Tình bạn này là vĩnh cửu.
lâu dài; bền vững; bền lâu
NGHĨA
- 壹形tính từ
lâu dài; bền vững; bền lâu
中继续存在很长时间,不容易改变或停止jìxù cúnzài hěn cháng shíjiān, búróngyì gǎibiàn huò tíngzhǐ
- 。
Loại pin này rất bền.
- 貳形tính từ
lâu dài; bền bỉ; kéo dài
中继续很长时间,不容易停止或结束jìxù hěn cháng shíjiān, búróngyì tíngzhǐ huò jiéshù
- 。
Loại pin này có độ bền rất tốt.
- 參形tính từ
lâu dài; bền bỉ; lâu bền
中能够保持很久,不容易改变或停止néng gòu bǎo chí hěn jiǔ, búróngyì gǎibiàn huò tíngzhǐ
- 。
Anh ấy có sức bền rất tốt.
- 肆形tính từ
lâu dài; bền bỉ; kiên trì
中能够长期保持;不容易停止或改变néng gòu chángqī bǎochí;búróng yì tíngzhǐ huò gǎibiàn
- 伍形tính từ
lâu dài; bền lâu; bền bỉ
中能够维持很长时间,不易消失或中断néng gòu wéi chí hěn cháng shí jiān, búyì xiāo shī huò zhōng duàn
- 陸形tính từ
không suy giảm; bền vững; trường tồn
中长时间不变;能够维持很久cháng shíjiān búbiàn;néng gòu wéichí hěn jiǔ
- 柒形tính từ
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
中能够长时间继续存在或保持nénggoù chángshíjiān jìxù cúnzài huò bǎochí
- 。
Anh ấy là một người kiên trì.
- 捌形tính từ
thường trực; thường nhiệm
中长时间不变、一直保持的cháng shíjiān búbiàn、yìzhí bǎochí de
- 。
Tình bạn này là vĩnh cửu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.