长期

长期
cháng
trường kỳ

lâu dài; dài hạn; trường kỳ

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5755
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lâu dài; dài hạn; trường kỳ

    持续很久;不是短时间的chíxù hěn jiǔ;búshì duǎn shíjiān de

    • Đây là một kế hoạch dài hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.