- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
ấm áp; ấm sưởi
ấm áp; ấm sưởi
中持续时间不长;很快就结束chíxù shíjiān búcháng;hěn kuài jiù jiéshù
Cuộc sống thật ngắn ngủi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
ấm áp; ấm sưởi
ấm áp; ấm sưởi
中持续时间不长;很快就结束chíxù shíjiān búcháng;hěn kuài jiù jiéshù
Cuộc sống thật ngắn ngủi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.