/
拙劣
拙劣
chuyết liệt
vụng về; kém cỏi; tồi tệ
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34474
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vụng về; kém cỏi; tồi tệ
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất vụng về.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
拙劣
Phồn thể拙
chuyết liệt
vụng về; kém cỏi; tồi tệ
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34474
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vụng về; kém cỏi; tồi tệ
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất vụng về.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)