Tới nội dung chính

绝妙

绝妙
juémiào
tuyệt diệu

tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

1 nghĩa#14455
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

    中非常精致、巧妙、美妙fēicháng jīngzhì、qiǎomiào、měimiào

    • !

      Ý tưởng này thật tuyệt vời!

绝
jué
tuyệt
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu