绝妙
绝妙
tuyệt diệu
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
1 nghĩa#14455
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
中非常精致、巧妙、美妙fēicháng jīngzhì、qiǎomiào、měimiào
- !
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
Đang tải…
绝妙
Phồn thể絕妙
tuyệt diệu
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
1 nghĩa#14455
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
中非常精致、巧妙、美妙fēicháng jīngzhì、qiǎomiào、měimiào
- !
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt