绝妙

绝妙
juémiào
tuyệt diệu

tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

1 nghĩa#14455
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

    非常精致、巧妙、美妙fēicháng jīngzhì、qiǎomiào、měimiào

    • Ý tưởng này thật tuyệt vời!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.