Tới nội dung chính

精良

精良
jīngliáng
tinh lương

xuất sắc; tuyệt vời

2 nghĩa#32451
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

    • 。

      Chiếc áo này được làm rất tinh xảo.

  2. 貳形tính từ

    chất lượng tốt; tinh tế

    • 。

      Chất lượng của lô hàng này rất tốt.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu