拗口令

拗口令
àokǒulìng
áo khẩu lệnh

trò chơi nói lắp; câu nói khó đọc; bài tập luyện phát âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi nói lắp; câu nói khó đọc; bài tập luyện phát âm

    • Câu nói líu lưỡi này rất khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.