Tới nội dung chính

幼

幼
yòu
ấu
⼳bộ yêu · 5 nét

tuổi thơ; (văn) trẻ nhỏ

1 nghĩa#33859
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tuổi thơ; (văn) trẻ nhỏ

    • 。

      Anh ấy còn rất nhỏ.

幼
yòu
ấu
BỘ THỦ⼳
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu