拖曳伞

拖曳伞
tuōsǎn
tha duệ tản

dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)

    • Dù lượn là một môn thể thao dưới nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.