拓展训练

拓展训练
tuòzhǎnxùnliàn
thác triển huấn luyện

huấn luyện ngoại khóa; chương trình giáo dục ngoài trời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huấn luyện ngoại khóa; chương trình giáo dục ngoài trời

    • Công ty chúng tôi có chương trình huấn luyện ngoài trời hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.