- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
Anh ấy đóng cửa không cho tôi vào.
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
Anh ấy đóng cửa không cho tôi vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.