Tới nội dung chính

拎

拎
līn
linh
⼿bộ thủ · 8 nét

xách; cầm (bằng tay)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15493
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xách; cầm (bằng tay)

    • 。

      Làm ơn giúp tôi xách cái túi một chút.

  2. 貳动động từ

    xách; cầm (bằng tay)

    • 。

      Làm ơn xách túi giúp tôi một chút.

拎
līn
linh
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu