沙拉

沙拉
shā
sa lạp

món salad; rau trộn

1 nghĩa#5500
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món salad; rau trộn

    用蔬菜、水果等混合制成的冷食yòng shūcài、shuǐguǒ děng hunhé zhìchéng de lěngshí

    • Tôi thích ăn salad.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.