拉法兰

拉法兰
lán
lạp pháp lan

Jean-Pierre Raffarin (thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jean-Pierre Raffarin (thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac)

    • Raffarin là cựu thủ tướng Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.