拉斯穆森

拉斯穆森
sēn
lạp tư mục sâm

Rasmussen (họ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rasmussen (họ)

    • Rasmussen là người Đan Mạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.