- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
thành phố Larvik (thuộc Vestfold, Na Uy)
thành phố Larvik (thuộc Vestfold, Na Uy)
Larvik là một thành phố ở Na Uy.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
thành phố Larvik (thuộc Vestfold, Na Uy)
thành phố Larvik (thuộc Vestfold, Na Uy)
Larvik là một thành phố ở Na Uy.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.