Tới nội dung chính

拉客

拉客
lākè
lạp khách

mời khách; chèo kéo khách

2 nghĩa#41031
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mời khách; chèo kéo khách

    • 。

      Anh ấy thường xuyên chèo kéo khách ở ga tàu.

  2. 貳动động từ

    mời chào khách; chèo kéo khách

拉
lā
lạp
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu