拉客
拉客
lạp khách
mời khách; chèo kéo khách
2 nghĩa#41031
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mời khách; chèo kéo khách
- 。
Anh ấy thường xuyên chèo kéo khách ở ga tàu.
- 貳动động từ
mời chào khách; chèo kéo khách
Đang tải…
拉客
Phồn thể拉
lạp khách
mời khách; chèo kéo khách
2 nghĩa#41031
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mời khách; chèo kéo khách
- 。
Anh ấy thường xuyên chèo kéo khách ở ga tàu.
- 貳动động từ
mời chào khách; chèo kéo khách
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.