拉客

拉客
lạp khách

mời khách; chèo kéo khách

2 nghĩa#41031
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mời khách; chèo kéo khách

    • Anh ấy thường xuyên chèo kéo khách ở ga tàu.

  2. động từ

    mời chào khách; chèo kéo khách

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.