Tới nội dung chính

街上

街上
jiēshang
nhai thượng

trên đường phố; ngoài đường

2 nghĩa#2381
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trên đường phố; ngoài đường

    中城市或镇的公共道路chéngshì huò zhèn de gōnggòng dàolù

    • 。

      Trên phố có rất nhiều cửa hàng.

  2. 貳名danh từ

    trên phố; ngoài đường

    中城市里公共道路的地方chéngshì lǐ gōngòng dàolù de dìfang

    • 。

      Trên phố rất náo nhiệt.

街
jiē
nhai
BỘ THỦ⾏
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu