拉大便

拉大便
biàn
lạp đại tiện

đi đại tiện; ị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi đại tiện; ị

    • Anh ấy muốn đi đại tiện.

  2. động từ

    đại tiện; đi cầu; phân (chất thải)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.