拉丁化

拉丁化
dīnghuà
lạp đinh hoá

La-tinh hóa; chuyển tự Latin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    La-tinh hóa; chuyển tự Latin

    • Xin hãy Latin hóa từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.