抽身

抽身
chōushēn
trừu thân

rút lui; thoát khỏi; tách mình ra

3 nghĩa#27995
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rút lui; thoát khỏi; tách mình ra

    • Anh ấy muốn rút lui.

  2. động từ

    rút lui; thoát thân; tách mình ra

  3. động từ

    rút lui; thoát thân; tách mình ra

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.