抽象域

抽象域
chōuxiàng
trừu tượng vực

miền trừu tượng (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miền trừu tượng (toán học)

    • Trừu tượng vực là một khái niệm toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.