抽动症

抽动症
chōudòngzhèng
trừu động chứng

hội chứng Tourette

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng Tourette

    • Hội chứng Tourette là một bệnh về hệ thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.