抱粗腿

抱粗腿
bàotuǐ
bão thô thối

bám vào kẻ quyền thế; ôm chân người có thế lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bám vào kẻ quyền thế; ôm chân người có thế lực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.